AI·NEWS

Danh ngôn song ngữ

Mỗi ngày một câu, tiếng Anh in đậm ngay sau cụm tiếng Việt tương ứng. Hiện có 58 câu.

Chủ Nhật, 20/09/2026 · 19:00

Sự xuất sắc (Excellence) không phải là một hành động, (is not an act,) mà là (but) một thói quen. (a habit.)

Excellence is not an act, but a habit.

— Aristotle
  • excellence — sự xuất sắc
  • habit — thói quen
Thứ Bảy, 19/09/2026 · 17:00

Cảm hứng (Inspiration) tồn tại, (exists,) nhưng nó phải tìm thấy (but it has to find) bạn đang làm việc. (you working.)

Inspiration exists, but it has to find you working.

— Pablo Picasso
  • inspiration — cảm hứng
  • exist — tồn tại
Thứ Sáu, 18/09/2026 · 17:01

Vận may (Fortune) ưu ái (favors) người táo bạo (the bold)

Fortune favors the bold.

— Khuyết danh
  • fortune — vận may
  • favors — ủng hộ, ưu ái
  • bold — dám nghĩ dám làm, táo bạo
Thứ Năm, 17/09/2026 · 04:02

Tầm nhìn (Vision) là nghệ thuật (is the art) nhìn thấy những điều (of seeing what) vô hình (is invisible) với người khác. (to others.)

Vision is the art of seeing what is invisible to others.

— Jonathan Swift
  • vision — tầm nhìn
  • invisible — vô hình
Thứ Năm, 17/09/2026 · 04:02

Sức bật (Resilience) được tôi luyện (is forged) qua những thử thách (through the trials) ta phải chịu đựng. (we endure.)

Resilience is forged through the trials we endure.

— Khuyết danh
  • resilience — sức bật, khả năng hồi phục
  • forge — tôi luyện, rèn giũa
  • endure — chịu đựng, kiên trì
Thứ Năm, 17/09/2026 · 17:00

Đam mê (Passion) là năng lượng (is the energy) vận hành thế giới. (that moves the world.)

Passion is the energy that moves the world.

— Khuyết danh
  • passion — đam mê
  • energy — năng lượng
Thứ Tư, 16/09/2026 · 17:02

Sự phát triển bắt đầu (Growth begins) khi chúng ta (when we) bước ra khỏi (step beyond) vùng an toàn. (comfort.)

Growth begins when we step beyond comfort.

— Khuyết danh
  • growth — sự phát triển
  • beyond — vượt qua, hơn
  • comfort — sự thoải mái, an toàn
Thứ Ba, 15/09/2026 · 18:12

Kỷ luật (Discipline) là chiếc cầu nối (is the bridge) giữa mục tiêu (between goals) và thành tựu. (and accomplishment.)

Discipline is the bridge between goals and accomplishment.

— Jim Rohn
  • discipline — kỷ luật
  • accomplishment — thành tựu
Thứ Hai, 14/09/2026 · 05:20

Can đảm (Courage) là duyên dáng (is grace) dưới áp lực (under pressure)

Courage is grace under pressure.

— Ernest Hemingway
  • courage — lòng can đảm
  • grace — sự duyên dáng, thanh lịch
  • pressure — áp lực
Thứ Hai, 14/09/2026 · 17:01

Hãy nuôi dưỡng (Cultivate) lòng biết ơn (gratitude) để thay đổi (to transform) góc nhìn của bạn (your perspective) về cuộc sống (on life)

Cultivate gratitude to transform your perspective on life.

— Khuyết danh
  • cultivate — trau dồi, vun đắp
  • gratitude — lòng biết ơn
  • transform — biến đổi, thay đổi
  • perspective — góc nhìn, quan điểm
Chủ Nhật, 13/09/2026 · 19:00

Chỉ có một điều (The only true) thực sự thông thái: (wisdom is) nhận ra rằng (in knowing) bạn chẳng biết gì cả. (you know nothing.)

The only true wisdom is in knowing you know nothing.

— Socrates
  • wisdom — sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc
  • knowing — sự nhận thức, sự hiểu biết
  • nothing — không gì cả, điều không tồn tại
Thứ Bảy, 12/09/2026 · 17:00

Thiên tài là (Genius is) một phần trăm cảm hứng (one percent inspiration) và chín mươi chín phần trăm (and ninety-nine percent) sự nỗ lực. (perspiration.)

Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.

— Thomas Edison
  • inspiration — nguồn cảm hứng
  • perspiration — sự nỗ lực, sự đổ mồ hôi
Thứ Sáu, 11/09/2026 · 17:00

Những điều cốt lõi nhất (What is essential) luôn vô hình (is invisible) trước mắt trần (to the eye)

What is essential is invisible to the eye.

— Antoine de Saint-Exupéry
  • essential — cốt lõi, thiết yếu
  • invisible — vô hình
Thứ Năm, 10/09/2026 · 19:02

Sự học hỏi phát triển (Learning thrives) khi tò mò (when curiosity) được nuôi dưỡng bằng (is fed with) thực hành không ngừng (relentless practice)

Learning thrives when curiosity is fed with relentless practice.

— Khuyết danh
  • curiosity — sự tò mò
  • relentless — không ngừng
Thứ Tư, 09/09/2026 · 19:01

Mỗi thách thức (Every challenge) kích hoạt sự phát triển (sparks growth)

Every challenge sparks growth

— Khuyết danh
  • challenge — thách thức
  • sparks — kích hoạt
  • growth — phát triển
Thứ Ba, 08/09/2026 · 02:43

Sự kiên trì (Perseverance) biến nỗ lực bình thường (turns ordinary effort) thành kết quả phi thường (into extraordinary results)

Perseverance turns ordinary effort into extraordinary results.

— Khuyết danh
  • perseverance — sự kiên trì, bền bỉ
  • extraordinary — phi thường, đặc biệt
Thứ Ba, 08/09/2026 · 02:39

Chúng ta có thể gặp (We may encounter) nhiều thất bại (many defeats) nhưng đừng bao giờ (but we must not) để mình bị đánh bại. (be defeated.)

We may encounter many defeats but we must not be defeated.

— Maya Angelou
  • encounter — gặp phải, đối mặt
  • defeat — sự thất bại; đánh bại
Thứ Ba, 08/09/2026 · 17:01

Sự lạc quan là (Optimism is) niềm tin (the faith) dẫn tới (that leads to) thành tựu. (achievement.)

Optimism is the faith that leads to achievement.

— Helen Keller
  • optimism — sự lạc quan
  • achievement — thành tựu
Thứ Hai, 07/09/2026 · 09:25

Tham vọng (Ambition) chính là con đường (is the path) dẫn đến thành công. (to success.)

Ambition is the path to success.

— Bill Vaughan
  • ambition — tham vọng
  • success — sự thành công
Thứ Hai, 07/09/2026 · 09:25

Sự khôn ngoan (Wisdom) khởi nguồn (begins) từ sự ngạc nhiên. (in wonder.)

Wisdom begins in wonder.

— Socrates
  • wisdom — sự khôn ngoan
  • wonder — sự kinh ngạc
Thứ Hai, 07/09/2026 · 04:03

Can đảm không phải là (Courage is not) sự vắng mặt của sợ hãi (the absence of fear) nhưng là chiến thắng vượt qua (but the triumph over)(it)

Courage is not the absence of fear but the triumph over it

— Nelson Mandela
  • courage — can đảm
  • absence — sự vắng mặt
  • triumph — chiến thắng
Thứ Hai, 07/09/2026 · 02:29

Biển êm (A smooth sea) không bao giờ (never) tạo nên (made) người thủy thủ giỏi (a skilled sailor)

A smooth sea never made a skilled sailor.

— Khuyết danh
  • smooth — êm ái, lặng sóng
  • skilled — giỏi, có tay nghề cao
  • sailor — thủy thủ
Thứ Hai, 07/09/2026 · 17:00

Nỗ lực kiên nhẫn (Consistent effort) đánh bại (beats) sự xuất sắc ngẫu hứng (occasional brilliance)

Consistent effort beats occasional brilliance.

— Khuyết danh
  • consistent — kiên trì, đều đặn
  • occasional — ngẫu hứng, thỉnh thoảng
  • brilliance — sự xuất sắc, tài năng rực rỡ
Chủ Nhật, 06/09/2026 · 17:00

Hành động (Action)(is the) chìa khóa nền tảng (foundational key) của mọi (to all) thành công (success)

Action is the foundational key to all success.

— Pablo Picasso
  • foundational — nền tảng, cơ bản
  • key — chìa khóa, yếu tố then chốt
  • success — thành công
Thứ Bảy, 05/09/2026 · 02:20

Những gì nằm sau lưng (What lies behind us) và những gì nằm trước mặt (and what lies before us) chỉ là những điều nhỏ bé (are tiny matters) so với những gì nằm bên trong ta (compared to what lies within us)

What lies behind us and what lies before us are tiny matters compared to what lies within us.

— Ralph Waldo Emerson
  • compared — so sánh
  • within — bên trong
  • matters — vấn đề, điều
Thứ Bảy, 05/09/2026 · 02:18

Trong lòng (In the middle) khó khăn (of difficulty) có cơ hội. (lies opportunity.)

In the middle of difficulty lies opportunity.

— Albert Einstein
  • middle — giữa, giữa chừng
  • difficulty — khó khăn
  • opportunity — cơ hội
Thứ Bảy, 05/09/2026 · 17:00

Con đường (The journey) ngàn dặm (of a thousand) bắt đầu (miles begins) từ một (with a) bước chân (single step)

The journey of a thousand miles begins with a single step.

— Lao Tzu
  • journey — hành trình
  • begins — bắt đầu
  • single — đơn
Thứ Sáu, 04/09/2026 · 17:00

Sự đơn giản (Simplicity)(is) đỉnh cao (the ultimate) của sự tinh tế (sophistication)

Simplicity is the ultimate sophistication.

— Leonardo da Vinci
  • ultimate — cuối cùng, đỉnh cao
  • sophistication — sự tinh tế, sành sỏi
Thứ Năm, 03/09/2026 · 02:20

Hãy để lạc quan của bạn (Let your optimism) trở thành la bàn (be the compass) dẫn lối (that guides) mỗi bước (every step)

Let your optimism be the compass that guides every step.

— Khuyết danh
  • optimism — sự lạc quan
  • compass — la bàn
  • guides — dẫn dắt
Thứ Năm, 03/09/2026 · 02:18

Kiên nhẫn (Patience) gieo (plants the) hạt (seeds of) bền vững (lasting) thành công (success)

Patience plants the seeds of lasting success.

— Khuyết danh
  • patience — kiên nhẫn
  • lasting — bền vững
  • success — thành công
Thứ Năm, 03/09/2026 · 02:13

Trí tuệ chân thật (True wisdom) tỏa sáng khi (shines when) khiêm tốn gặp (humility meets) tò mò (curiosity)

True wisdom shines when humility meets curiosity.

— Khuyết danh
  • wisdom — trí tuệ
  • humility — khiêm tốn
  • curiosity — tò mò
Thứ Năm, 03/09/2026 · 17:00

Tiến bộ (Progress) phát triển nhờ (thrives on) tò mò (curiosity)(and) dũng cảm (courage)

Progress thrives on curiosity and courage.

— Khuyết danh
  • progress — sự tiến bộ
  • courage — dũng cảm
Thứ Tư, 02/09/2026 · 17:26

Sức mạnh phát triển (Strength grows) khi thử thách (when challenges) trở thành người dạy. (become teachers.)

Strength grows when challenges become teachers.

— Khuyết danh
  • strength — sức mạnh
  • challenge — thử thách
Thứ Tư, 02/09/2026 · 17:00

Khó khăn (Adversity) bộc lộ chiều sâu (reveals the depth) của tính cách chúng ta (of our character)

Adversity reveals the depth of our character.

— Khuyết danh
  • adversity — khó khăn
  • character — tính cách
Thứ Ba, 01/09/2026 · 05:50

Những bước nhỏ (Small steps) dẫn đến (lead to) những chiến thắng bền vững (lasting victories)

Small steps lead to lasting victories.

— Khuyết danh
  • steps — bước đi
  • victories — chiến thắng
  • lasting — bền vững
Thứ Ba, 01/09/2026 · 03:13

Cách duy nhất (The only way) để đạt được (to achieve) điều không thể (the impossible)(is to) tin rằng nó (believe it) có thể (is possible)

The only way to achieve the impossible is to believe it is possible.

— Khuyết danh
  • impossible — khó có thể xảy ra
  • achieve — đạt được
Thứ Ba, 01/09/2026 · 17:00

Đón nhận thay đổi, (Embrace change,) vì nó (for it) thúc đẩy phát triển. (fuels growth.)

Embrace change, for it fuels growth.

— Khuyết danh
  • embrace — đón nhận
  • growth — sự phát triển
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:20

Hãy để sự tò mò (Let curiosity) thắp lên sức kiên cường (spark resilience) trong mọi (in every) thử thách (challenge)

Let curiosity spark resilience in every challenge.

— Khuyết danh
  • curiosity — sự tò mò
  • resilience — khả năng kiên cường
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:20

Hãy ôm lấy những điều chưa biết, (Embrace the unknown,) vì nó là (for it is) hạt giống của (the seed of) khám phá (discovery)

Embrace the unknown, for it is the seed of discovery.

— Khuyết danh
  • embrace — ôm lấy, chấp nhận
  • unknown — không biết, chưa rõ
  • discovery — sự khám phá
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:17

Tiềm năng của bạn (Your potential) mở ra khi (unfolds when) bạn bước (you step) ra ngoài sự thoải mái (beyond comfort)

Your potential unfolds when you step beyond comfort.

— Khuyết danh
  • potential — tiềm năng
  • unfold — mở ra
  • comfort — sự thoải mái
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:17

Tâm trí của bạn (Your mind) là một khu vườn (is a garden) suy nghĩ của bạn (your thoughts) là những hạt giống (are the seeds)

Your mind is a garden; your thoughts are the seeds.

— William Blake
  • garden — khu vườn
  • thoughts — suy nghĩ
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:16

Thái độ của bạn (Your attitude) quyết định (determines) độ cao của bạn (your altitude)

Your attitude determines your altitude.

— Zig Ziglar
  • attitude — thái độ
  • altitude — độ cao
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:16

Lòng tốt là (Kindness is) ánh nắng (the sunshine) đem lại sự chữa lành (that heals) trong trái tim (the heart)

Kindness is the sunshine that heals the heart.

— Khuyết danh
  • kindness — lòng tốt
  • sunshine — ánh nắng
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:15

Lòng biết ơn biến (Gratitude turns) những gì chúng ta có (what we have) thành đủ (into enough)

Gratitude turns what we have into enough.

— Aesop
  • gratitude — lòng biết ơn
  • enough — đủ
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:15

Lòng can đảm (Courage) chiếu sáng (lights the) con đường phía trước (path ahead)

Courage lights the path ahead

— Khuyết danh
  • courage — can đảm
  • path — con đường
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:14

Hạnh phúc không phải (Happiness is not) có sẵn; (ready-made;) nó đến từ (it comes from) hành động của bạn (your own actions)

Happiness is not ready-made; it comes from your own actions

— Dalai Lama
  • happiness — hạnh phúc
  • actions — hành động
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:14

Kiên trì (Perseverance) biến trở ngại (turns obstacles) thành cơ hội (into opportunities)

Perseverance turns obstacles into opportunities.

— Khuyết danh
  • perseverance — kiên trì
  • opportunities — cơ hội
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:13

Dũng cảm (Courage)(is) đức tính quan trọng nhất (the most important) trong tất cả các đức tính (of all virtues)

Courage is the most important of all virtues.

— Khuyết danh
  • courage — dũng cảm
  • virtues — đức tính
Thứ Hai, 31/08/2026 · 16:13

Biến (Turn your) vết thương thành (wounds into) trí tuệ (wisdom.)

Turn your wounds into wisdom.

— Oprah Winfrey
  • wounds — vết thương
  • wisdom — trí tuệ
Thứ Hai, 31/08/2026 · 12:40

Lòng tốt (Kindness) là một ngôn ngữ (is a language) mà người điếc (which the deaf) có thể nghe (can hear) và người mù (and the blind) có thể thấy (can see)

Kindness is a language which the deaf can hear and the blind can see

— Mark Twain
  • kindness — lòng tốt
  • deaf — điếc
  • blind — mù
Thứ Hai, 31/08/2026 · 12:39

Giới hạn của bạn (Your limitation) chỉ là (is only) trí tưởng tượng. (imagination.)

Your limitation is only imagination.

— Khuyết danh
  • limitation — giới hạn
  • imagination — trí tưởng tượng
Thứ Hai, 31/08/2026 · 05:56

Thành công không phải cuối cùng (Success is not final) thất bại không phải tử vong (failure is not fatal) đó là lòng can đảm (it’s the courage) để tiếp tục mới quan trọng (to continue that matters)

Success is not final, failure is not fatal: it’s the courage to continue that matters.

— Winston Churchill
  • courage — lòng can đảm
  • failure — sự thất bại
  • continue — tiếp tục
Thứ Hai, 31/08/2026 · 04:41

Giới hạn duy nhất (The only limit) cho việc hiện thực hóa ngày mai (to our realization of tomorrow) chính là (will be) những hoài nghi của ngày hôm nay. (our doubts of today.)

The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today.

— Franklin D. Roosevelt
  • realization — sự hiện thực hóa, sự nhận thức rõ
  • doubts — sự hoài nghi, sự nghi ngờ
Thứ Hai, 31/08/2026 · 20:04

Tin rằng (Believe) mình có thể, (you can)(and) bạn đã đi được nửa chặng đường. (you're halfway there)

Believe you can and you're halfway there

— Theodore Roosevelt
  • Believe — tin tưởng
  • can — có thể
  • halfway — giữa chừng
  • there — đó
Thứ Hai, 31/08/2026 · 20:02

Hãy mơ lớn (Dream big) , làm việc chăm chỉ (, work hard) , giữ khiêm tốn. (, stay humble.)

Dream big, work hard, stay humble.

— Khuyết danh
  • dream — ước mơ, mơ ước
  • hard — căm chỉ, nỗ lực
  • humble — khiêm tốn
  • stay — giữ, duy trì
Thứ Hai, 31/08/2026 · 19:58

Cách duy nhất (The only way) để làm việc xuất sắc (to do great work)(is) yêu những gì bạn làm (to love what you do)

The only way to do great work is to love what you do.

— Steve Jobs
  • great work — công việc xuất sắc
  • love what you do — yêu những gì bạn làm
Thứ Hai, 31/08/2026 · 19:11

Cách tốt nhất (The best way) để dự đoán (to predict) tương lai (the future) là tự tạo (is to create) dựng lấy (it)

The best way to predict the future is to create it.

— Peter Drucker
  • predict — dự đoán
  • future — tương lai
  • create — tạo dựng
Chủ Nhật, 30/08/2026 · 15:16

Mọi giấc mơ vĩ đại (Every great dream) đều bắt đầu (begins with) từ một tia (a small spark) dũng cảm nhỏ bé (of courage)

Every great dream begins with a small spark of courage.

— Khuyết danh
  • great dream — giấc mơ vĩ đại
  • begins with — bắt đầu bằng
  • spark — tia lửa, đốm nhỏ
  • courage — sự dũng cảm

Nội dung do AI sinh ra có thể không chính xác và chỉ để tham khảo.