Ôn từ vựng
Bấm vào thẻ để lật xem nghĩa. Từ vựng gom từ toàn bộ danh ngôn đã có, hiện 106 từ.
habit
Bấm để xem nghĩa
excellence
Bấm để xem nghĩa
exist
Bấm để xem nghĩa
inspiration
Bấm để xem nghĩa
bold
Bấm để xem nghĩa
favors
Bấm để xem nghĩa
fortune
Bấm để xem nghĩa
invisible
Bấm để xem nghĩa
vision
Bấm để xem nghĩa
endure
Bấm để xem nghĩa
forge
Bấm để xem nghĩa
resilience
Bấm để xem nghĩa
energy
Bấm để xem nghĩa
passion
Bấm để xem nghĩa
comfort
Bấm để xem nghĩa
beyond
Bấm để xem nghĩa
growth
Bấm để xem nghĩa
accomplishment
Bấm để xem nghĩa
discipline
Bấm để xem nghĩa
pressure
Bấm để xem nghĩa
grace
Bấm để xem nghĩa
courage
Bấm để xem nghĩa
perspective
Bấm để xem nghĩa
transform
Bấm để xem nghĩa
gratitude
Bấm để xem nghĩa
cultivate
Bấm để xem nghĩa
nothing
Bấm để xem nghĩa
knowing
Bấm để xem nghĩa
wisdom
Bấm để xem nghĩa
perspiration
Bấm để xem nghĩa
essential
Bấm để xem nghĩa
relentless
Bấm để xem nghĩa
curiosity
Bấm để xem nghĩa
sparks
Bấm để xem nghĩa
challenge
Bấm để xem nghĩa
extraordinary
Bấm để xem nghĩa
perseverance
Bấm để xem nghĩa
defeat
Bấm để xem nghĩa
encounter
Bấm để xem nghĩa
achievement
Bấm để xem nghĩa
optimism
Bấm để xem nghĩa
success
Bấm để xem nghĩa
ambition
Bấm để xem nghĩa
wonder
Bấm để xem nghĩa
triumph
Bấm để xem nghĩa
absence
Bấm để xem nghĩa
sailor
Bấm để xem nghĩa
skilled
Bấm để xem nghĩa
smooth
Bấm để xem nghĩa
brilliance
Bấm để xem nghĩa
occasional
Bấm để xem nghĩa
consistent
Bấm để xem nghĩa
foundational
Bấm để xem nghĩa
matters
Bấm để xem nghĩa
within
Bấm để xem nghĩa
compared
Bấm để xem nghĩa
opportunity
Bấm để xem nghĩa
difficulty
Bấm để xem nghĩa
middle
Bấm để xem nghĩa
single
Bấm để xem nghĩa
journey
Bấm để xem nghĩa
sophistication
Bấm để xem nghĩa
ultimate
Bấm để xem nghĩa
guides
Bấm để xem nghĩa
compass
Bấm để xem nghĩa
lasting
Bấm để xem nghĩa
patience
Bấm để xem nghĩa
humility
Bấm để xem nghĩa
progress
Bấm để xem nghĩa
strength
Bấm để xem nghĩa
character
Bấm để xem nghĩa
adversity
Bấm để xem nghĩa
victories
Bấm để xem nghĩa
steps
Bấm để xem nghĩa
achieve
Bấm để xem nghĩa
impossible
Bấm để xem nghĩa
embrace
Bấm để xem nghĩa
discovery
Bấm để xem nghĩa
unknown
Bấm để xem nghĩa
unfold
Bấm để xem nghĩa
potential
Bấm để xem nghĩa
thoughts
Bấm để xem nghĩa
garden
Bấm để xem nghĩa
altitude
Bấm để xem nghĩa
attitude
Bấm để xem nghĩa
sunshine
Bấm để xem nghĩa
kindness
Bấm để xem nghĩa
enough
Bấm để xem nghĩa
path
Bấm để xem nghĩa
actions
Bấm để xem nghĩa
happiness
Bấm để xem nghĩa
opportunities
Bấm để xem nghĩa
virtues
Bấm để xem nghĩa
wounds
Bấm để xem nghĩa
blind
Bấm để xem nghĩa
deaf
Bấm để xem nghĩa
imagination
Bấm để xem nghĩa
limitation
Bấm để xem nghĩa
continue
Bấm để xem nghĩa
failure
Bấm để xem nghĩa
doubts
Bấm để xem nghĩa
realization
Bấm để xem nghĩa
halfway
Bấm để xem nghĩa
humble
Bấm để xem nghĩa
predict
Bấm để xem nghĩa
spark
Bấm để xem nghĩa
Nội dung do AI sinh ra có thể không chính xác và chỉ để tham khảo.